Sulfide Sputtering Targets

Sulfide Sputtering Targets

Sulfide Sputtering Targets

Biểu tượng Nguyên vật liệu độ tinh khiết tiêu chuẩn Thành phần Hình dạng
Sb2S3 Antimony Sulfide 99.9% ~ 99.99% tùy chỉnh tùy chỉnh
CdS Cadmium Sulfide 99.99% tùy chỉnh tùy chỉnh
Cr2S3 Chromium Sulfide 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
CuS Copper Sulfide 99.9% ~ 99.95% tùy chỉnh tùy chỉnh
GeS Germanium Sulfide 99.99% tùy chỉnh tùy chỉnh
In2S3 Indium Sulfide 99.9% ~ 99.99 tùy chỉnh tùy chỉnh
FeS Iron Sulfide 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
PbS Lead Sulfide 99.9% ~ 99.99% tùy chỉnh tùy chỉnh
MgS Magnesium Sulfide 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
MnS Manganese Sulfide 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
MoS2 Molybdenum Disulfide 99.9%~99.95% tùy chỉnh tùy chỉnh
SiS2 Silicon Sulfide 99.5% ~ 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
TaS2 Tantalum Sulfide 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
SnS2 Tin Sulfide 99.9% tùy chỉnh tùy chỉnh
WS2 Tungsten Sulfide 99.5% tùy chỉnh tùy chỉnh
ZnS Zinc Sulfide 99.9% ~ 99.99% tùy chỉnh tùy chỉnh